223 TCN

Năm lịchBản mẫu:SHORTDESC:Năm lịch
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
  • thế kỷ 4 TCN
  • thế kỷ 3 TCN
  • thế kỷ 2 TCN
Thập niên:
  • thập niên 240 TCN
  • thập niên 230 TCN
  • thập niên 220 TCN
  • thập niên 210 TCN
  • thập niên 200 TCN
Năm:
  • 226 TCN
  • 225 TCN
  • 224 TCN
  • 223 TCN
  • 222 TCN
  • 221 TCN
  • 220 TCN
223 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory223 TCN
CCXXII TCN
Ab urbe condita531
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4528
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−166 – −165
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2879–2880
Lịch Bahá’í−2066 – −2065
Lịch Bengal−815
Lịch Berber728
Can ChiĐinh Sửu (丁丑年)
2474 hoặc 2414
    — đến —
Mậu Dần (戊寅年)
2475 hoặc 2415
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−506 – −505
Lịch Dân Quốc2134 trước Dân Quốc
民前2134年
Lịch Do Thái3538–3539
Lịch Đông La Mã5286–5287
Lịch Ethiopia−230 – −229
Lịch Holocen9778
Lịch Hồi giáo870 BH – 869 BH
Lịch Igbo−1222 – −1221
Lịch Iran844 BP – 843 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−860
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch322
Dương lịch Thái321
Lịch Triều Tiên2111

223 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện

  • Nước Sở diệt vong.

Sinh

Mất

Tham khảo

Hình tượng sơ khai Bài viết về các sự kiện trong năm này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
  • x
  • t
  • s